Dla szukanego pojęcia tiếng Phần-lanznaleziono 2 wyniki
Idź do
VI Wietnamski PL Polski
tiếng Phần-lan fiński
tiếng Phần-lan (adj proper) [language] język (adj proper) {m} [language]

VI PL Tłumaczenia słowa tiếng

tiếng mowa {f}
tiếng (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note] ton (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note]
tiếng godzina {f}
tiếng język {m}
tiếng słowo {n}