Dla szukanego pojęcia tiếng Bê-la-rútznaleziono 2 wyniki
Idź do
VI Wietnamski PL Polski
tiếng Bê-la-rút białoruski
tiếng Bê-la-rút (adj proper n) [language] białoruski (adj proper n) [language]

VI PL Tłumaczenia słowa tiếng

tiếng mowa {f}
tiếng (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note] ton (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note]
tiếng godzina {f}
tiếng język {m}
tiếng słowo {n}